11

Giorgi Kvilitaia

Giorgi Kvilitaia

Metz Tiền đạo 32 tuổi 193cm 80kg Chân: Bên phải
Giá trị €90 Sinh 1993-10-01 Quốc tịch Georgia

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
06/05 Giao hữu Gruzia vs Bahrain 2-0 W - - - -
06/02 Giao hữu Gruzia vs România 1-1 D - - - -
05/17 Ligue 1 Nice vs Metz 0-0 D - - - -
05/10 Ligue 1 Metz vs Lorient 0-4 L - - - -
05/02 Ligue 1 Metz vs Monaco 1-2 L - - - -
04/26 Ligue 1 Le Havre vs Metz 4-4 D - - - -
04/19 Ligue 1 Metz vs Paris FC 1-3 L - - - -
04/10 Ligue 1 Marseille vs Metz 3-1 L - - - -
04/05 Ligue 1 Metz vs Nantes 0-0 D - - - -
03/22 Ligue 1 Rennes vs Metz 0-0 D - - - -
03/15 Ligue 1 Metz vs Toulouse 3-4 L - - - -
03/08 Ligue 1 Lens vs Metz 3-0 L - - - -
03/01 Ligue 1 Metz vs Brest 0-1 L - - - -
02/21 Ligue 1 PSG vs Metz 3-0 L - - - -
02/15 Ligue 1 Metz vs Auxerre 1-3 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Metz 10 5 2 0 1 0
2025/2026 Aris Limassol 20 14 7 0 3 0
2024/2025 Aris Limassol 27 16 9 0 5 0
2023/2024 APOEL 36 27 9 0 6 0
2022/2023 APOEL 29 25 8 0 6 0
2021/2022 APOEL 23 20 10 3 5 0
2020/2021 Anorthosis 30 27 15 0 4 0
2019/2020 Gent 33 9 3 2 2 0
2018/2019 Gent 13 4 4 1 1 0
2017/2018 Rapid Wien 32 20 13 1 6 1
2017/2018 Rapid Vienna (Trẻ) 1 1 0 0 0 0
2016/2017 Rapid Wien 35 20 9 2 8 0
2016/2017 Dinamo Tbilisi 2 2 1 0 0 0
2015/2016 Dinamo Tbilisi 32 28 24 0 2 0
2014/2015 Győri ETO 11 4 1 0 1 0
2013/2014 Dila II 1 1 4 0 1 0
2013/2014 Dila 18 7 6 0 2 0
2012/2013 Sasco 16 16 22 0 3 0
2012/2013 Győri ETO II 6 6 1 0 0 0
2012/2013 Győri ETO 2 0 0 0 0 1

Vinh danh

Top Scorer × 1
Hungarian Champion × 1
Cypriot Cup Winner × 1
Georgian Champion × 1
Georgian Cup Winner × 1
Georgia Super Cup × 1
Cyprian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-02-02
Aris Limassol Metz
Chuyển nhượng tự do
2024-07-02
APOEL Aris Limassol
Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Gent APOEL
Chuyển nhượng(600K EUR)
2021-06-30
Anorthosis Gent
quay lại từ khoản vay
2020-09-17
Gent Anorthosis
Cho mượn
2018-07-18
Rapid Wien Gent
Chuyển nhượng(3M EUR)
2016-08-04
Dinamo Tbilisi Rapid Wien
Chuyển nhượng(700K EUR)
2015-07-01
Győri ETO Dinamo Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
Dila Győri ETO
quay lại từ khoản vay
2013-08-28
Győri ETO Dila
Cho mượn
2013-02-19
Sasco Győri ETO
?

Chấn thương

Aris Limassol Muscle injury 2025.08.23 ~ 2025.09.14
Aris Limassol Muscle tear 2024.11.04 ~ 2024.12.20
APOEL Muscle injury 2023.10.04 ~ 2023.10.20
APOEL Muscle injury 2023.09.28 ~ 2023.10.01
APOEL Muscle fatigue 2023.08.25 ~ 2023.08.30
APOEL Muscle injury 2023.02.13 ~ 2023.02.28
APOEL Back injury 2023.02.04 ~ 2023.02.10
APOEL Muscle tear 2022.05.16 ~ 2022.08.27
APOEL Muscle tear 2022.04.03 ~ 2022.05.14
APOEL Corona virus 2021.12.05 ~ 2021.12.18
APOEL Muscle injury 2021.09.20 ~ 2021.09.27
Gent Broken foot 2018.09.10 ~ 2018.12.31
Rapid Wien Broken foot 2018.05.19 ~ 2018.08.21
Rapid Wien Adductor injury 2017.05.23 ~ 2017.08.10
Rapid Wien Groin problems 2016.07.24 ~ 2016.08.31
Dinamo Tbilisi Unknown injury 2016.02.21 ~ 2016.02.25
Điểm tổng
70
Pace
64
Physical
75
Defending
37
Dribbling
69
Passing
59
Shooting
69
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênGiorgi Kvilitaia
Quốc tịchGeorgia
Ngày sinh1993-10-01
Chiều cao193cm
Cân nặng80kg
Chân thuậnBên phải
Số áo11
Vị tríTiền đạo