21

Carlos Garcés

Carlos Garcés

Cienciano Tiền đạo 36 tuổi 185cm 85kg Chân: Bên phải
Giá trị €15 Sinh 1990-03-01 Quốc tịch Ecuador

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Cienciano 24 20 12 3 7 0
2025 Cienciano 37 34 12 3 9 1
2024 Cienciano 34 32 19 4 5 0
2024 Deportivo Pereira 1 0 0 0 1 0
2023 Cienciano 32 29 16 2 4 0
2022 9 de Octubre 6 3 2 0 3 0
2022 Barcelona SC 20 4 3 1 2 0
2021 Barcelona SC 12 8 8 3 2 0
2020 Delfín SC 32 29 11 5 6 0
2019 Delfín SC 38 38 18 8 10 1
2018 Delfín SC 46 46 20 1 9 0
2017 Delfín SC 35 33 19 0 7 1
2016/2017 Atlante 23 15 6 0 2 0
2015/2016 Atlante 30 25 18 0 6 0
2015 Deportivo Cuenca 18 17 8 0 4 1
2014 Deportivo Quito 12 11 3 0 2 1
2013 LDU Quito 26 20 3 0 2 1

Vinh danh

Top Scorer × 2
Ecuadorian Champion × 1

Chuyển nhượng

2023-01-02
Barcelona SC Cienciano
?
2022-12-31
9 de Octubre Barcelona SC
quay lại từ khoản vay
2022-06-21
Barcelona SC 9 de Octubre
Cho mượn
2021-01-14
Delfín SC Barcelona SC
?
2017-01-23
LDU Quito Delfín SC
?
2016-12-31
Atlante LDU Quito
quay lại từ khoản vay
2015-07-08
LDU Quito Atlante
Cho mượn
2015-07-07
Deportivo Cuenca LDU Quito
quay lại từ khoản vay
2015-01-27
LDU Quito Deportivo Cuenca
Cho mượn
2014-12-31
LDU Portoviejo LDU Quito
quay lại từ khoản vay
2014-07-08
LDU Quito LDU Portoviejo
Cho mượn
2014-07-05
Deportivo Quito LDU Quito
quay lại từ khoản vay
2014-01-21
LDU Quito Deportivo Quito
Cho mượn
2013-01-22
Manta LDU Quito
?
2010-12-31
LDU Portoviejo Manta
quay lại từ khoản vay
2010-04-13
Manta LDU Portoviejo
Cho mượn

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
70
Pace
55
Physical
77
Defending
32
Dribbling
65
Passing
52
Shooting
72
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênCarlos Garcés
Quốc tịchEcuador
Ngày sinh1990-03-01
Chiều cao185cm
Cân nặng85kg
Chân thuậnBên phải
Số áo21
Vị tríTiền đạo