29
Huy Hung Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Phố Hiến | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Thể Công - Viettel | 4 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Thể Công - Viettel | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | SHB Đà Nẵng | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Quảng Nam | 12 | 10 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Quảng Nam | 14 | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Quảng Nam | 21 | 19 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Quảng Nam | 25 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2016 | Quảng Nam | 23 | 23 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2015 | Quảng Nam | 23 | 19 | 1 | 0 | 5 | 0 |
Thể Công - Viettel
→
Phố Hiến
SHB Đà Nẵng
→
Thể Công - Viettel
Quảng Nam
→
SHB Đà Nẵng
Sài Gòn
→
Quảng Nam