
Thanh Hai Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | SHB Đà Nẵng | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | SHB Đà Nẵng | 14 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | SHB Đà Nẵng | 18 | 16 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | SHB Đà Nẵng | 20 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | SHB Đà Nẵng | 22 | 22 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | SHB Đà Nẵng | 22 | 17 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2015 | Long An | 25 | 22 | 5 | 0 | 3 | 0 |
| 2014 | Long An | 13 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Long An | 12 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cần Thơ
→
Unknown
SHB Đà Nẵng
→
Cần Thơ
Long An
→
SHB Đà Nẵng