
Cong Thanh Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Topenland Bình Định | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Sài Gòn | 16 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Sài Gòn | 11 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | TP Hồ Chí Minh | 20 | 16 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2019 | TP Hồ Chí Minh | 20 | 19 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2018 | Cần Thơ | 24 | 24 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2017 | Cần Thơ | 19 | 18 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2016 | Cần Thơ | 19 | 19 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2015 | Đông Á Thanh Hóa | 7 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | HV An Giang | 16 | 13 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2013 | Xuan Thanh Sai Gon | 14 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Retired
Sài Gòn
→
Topenland Bình Định
TP Hồ Chí Minh
→
Sài Gòn
Cần Thơ
→
TP Hồ Chí Minh
Đông Á Thanh Hóa
→
Cần Thơ
Saigon Port
→
Xuan Thanh Sai Gon