18
Quang Nam Vu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2023/2024 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 16 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | TP Hồ Chí Minh | 10 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | TP Hồ Chí Minh | 19 | 10 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | TP Hồ Chí Minh | 23 | 19 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2017 | TP Hồ Chí Minh | 9 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cần Thơ
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Without Club
→
Cần Thơ
TP Hồ Chí Minh
→
Without Club
BRVT
→
TP Hồ Chí Minh
TP Hồ Chí Minh
→
BRVT
Sông Lam Nghệ An
→
Unknown