5

Tsotne Nadaraia

Tsotne Nadaraia

Torpedo Kutaisi Hậu vệ 29 tuổi 188cm Chân: Bên trái
Giá trị €15 Sinh 1997-02-21 Quốc tịch Georgia

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Torpedo Kutaisi 16 12 1 0 2 0
2025/2026 Torpedo Kutaisi 4 3 0 1 0 0
2024/2025 Torpedo Kutaisi 6 6 0 0 1 0
2025 Torpedo Kutaisi 18 12 0 0 1 0
2024 Torpedo Kutaisi 30 26 0 3 6 1
2023/2024 Torpedo Kutaisi 4 4 0 0 0 0
2023 Torpedo Kutaisi 18 18 1 0 3 0
2022 Torpedo Kutaisi 25 22 1 1 5 0
2021 Torpedo Kutaisi 2 2 0 0 2 0
2020 Torpedo Kutaisi 16 16 0 0 2 0
2019/2020 Torpedo Kutaisi 2 2 0 0 1 0
2019 Torpedo Kutaisi 12 12 0 0 2 0
2019 Iberia 1999 Tbilisi 4 4 0 0 1 0
2018 Iberia 1999 Tbilisi 14 11 0 0 5 1
2017 Iberia 1999 Tbilisi 13 8 0 0 4 1
2016 Iberia 1999 Tbilisi 5 4 0 0 0 0
2015/2016 FC Saburtalo Tbilisi U19 1 1 0 0 0 0
2015/2016 Iberia 1999 Tbilisi 9 6 0 0 0 0
2014/2015 Iberia 1999 Tbilisi 22 12 0 0 0 0
2013/2014 Iberia 1999 Tbilisi 6 4 0 0 1 0

Vinh danh

Georgian Champion × 1
Georgian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2020-01-01
Iberia 1999 Tbilisi Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2019-12-31
Torpedo Kutaisi Iberia 1999 Tbilisi
quay lại từ khoản vay
2019-07-07
Iberia 1999 Tbilisi Torpedo Kutaisi
Cho mượn
2015-07-01
Iberia 1999 Tbilisi Academy Iberia 1999 Tbilisi

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênTsotne Nadaraia
Quốc tịchGeorgia
Ngày sinh1997-02-21
Chiều cao188cm
Chân thuậnBên trái
Số áo5
Vị tríHậu vệ