15
Nicklas Mouritsen
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/31 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Esbjerg vs Lyngby | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/25 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Lyngby vs Horsens | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Kolding IF vs Lyngby | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Hvidovre vs Lyngby | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 05/03 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Lyngby vs Hillerød | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 04/24 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Lyngby vs Esbjerg | 5-0 | W | - | - | - | - |
| 04/21 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Hillerød vs Lyngby | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 04/18 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Lyngby vs Hvidovre | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Lyngby vs Kolding IF | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Horsens vs Lyngby | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 03/21 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | HB Køge vs Lyngby | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 03/13 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Lyngby vs Middelfart | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 03/09 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Horsens vs Lyngby | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 02/27 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Lyngby vs Kolding IF | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 11/28 | Giải hạng Nhất Đan Mạch | B 93 vs Hobro | 0-1 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Lyngby | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | B 93 | 20 | 19 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2024/2025 | B 93 | 26 | 24 | 1 | 5 | 3 | 0 |
| 2023/2024 | OB | 7 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021/2022 | Helsingør | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020/2021 | Helsingør | 13 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020/2021 | Skive | 6 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Roskilde | 24 | 24 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 2018/2019 | Lyngby | 28 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2016/2017 | Roskilde | 21 | 18 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2016/2017 | Nordsjælland | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015/2016 | Nordsjælland | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014/2015 | Nordsjælland | 7 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Lyngby
→
Without Club
B 93
→
Lyngby
OB
→
B 93
Helsingør
→
OB
Skive
→
Helsingør
Without Club
→
Skive
Roskilde
→
Without Club
Without Club
→
Roskilde
Lyngby
→
Without Club
Roskilde
→
Lyngby
Nordsjælland
→
Roskilde
U19 Nordsjælland
→
Nordsjælland