
Minh Tuan Vu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 19 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Topenland Bình Định | 16 | 1 | 4 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Hà Nội | 6 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Hà Nội | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thể Công - Viettel | 8 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Thể Công - Viettel | 7 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Thể Công - Viettel | 19 | 17 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Đông Á Thanh Hóa | 26 | 21 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Quảng Ninh | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Quảng Ninh | 19 | 15 | 8 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Quảng Ninh | 18 | 17 | 9 | 0 | 5 | 0 |
Hà Nội
→
Topenland Bình Định
Thể Công - Viettel
→
Hà Nội
Đông Á Thanh Hóa
→
Thể Công - Viettel
Quảng Ninh
→
Đông Á Thanh Hóa