
Tai Loc Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | SHB Đà Nẵng | 10 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | SHB Đà Nẵng | 16 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Long An | 26 | 22 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Long An | 24 | 24 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Long An | 25 | 25 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | Long An | 14 | 9 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Trường Tươi Đồng Nai
→
Long An
Long An
→
Trường Tươi Đồng Nai
SHB Đà Nẵng
→
Long An
Long An
→
SHB Đà Nẵng