
Nhat Minh Dao
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Đông Á Thanh Hóa | 6 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | SHB Đà Nẵng | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 9 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Quảng Ninh | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Quảng Ninh | 24 | 24 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| 2018 | Quảng Ninh | 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2017 | Quảng Ninh | 8 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Quảng Ninh | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Quảng Ninh | 9 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
SHB Đà Nẵng
→
Without Club
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
SHB Đà Nẵng
Quảng Ninh
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh