41

Shintaro Shimada

Shintaro Shimada

Zweigen Kanazawa Tiền vệ 30 tuổi 166cm 58kg Chân: Bên trái
Sinh 1995-12-05 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Zweigen Kanazawa 10 9 0 1 3 0
2025 Zweigen Kanazawa 30 21 3 3 2 0
2024 Zweigen Kanazawa 26 9 1 1 3 0
2023 Zweigen Kanazawa 30 8 0 2 0 0
2022 Zweigen Kanazawa 36 32 3 1 5 0
2021 Zweigen Kanazawa 34 32 4 0 5 0
2020 Omiya Ardija 13 6 1 0 1 0
2019 Oita Trinita 8 2 0 0 0 0
2019 Omiya Ardija 4 3 0 0 0 0
2018 Omiya Ardija 33 15 2 0 4 1
2017 Roasso Kumamoto 34 28 4 0 5 0
2016 Roasso Kumamoto 35 23 1 0 3 0
2015 Roasso Kumamoto 38 34 6 0 3 0
2014 Roasso Kumamoto 6 6 1 0 1 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2022-02-01
Omiya Ardija Zweigen Kanazawa
Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
Zweigen Kanazawa Omiya Ardija
quay lại từ khoản vay
2021-02-01
Omiya Ardija Zweigen Kanazawa
Cho mượn
2020-01-31
Oita Trinita Omiya Ardija
quay lại từ khoản vay
2019-08-05
Omiya Ardija Oita Trinita
Cho mượn
2018-01-06
Roasso Kumamoto Omiya Ardija
Chuyển nhượng tự do
2014-02-01
Roasso Kumamoto U18 Roasso Kumamoto

Chấn thương

Omiya Ardija Hamstring injury 2020.10.16 ~ 2020.11.16
Hồ sơ cầu thủ
TênShintaro Shimada
Quốc tịchNhật Bản
Ngày sinh1995-12-05
Chiều cao166cm
Cân nặng58kg
Chân thuậnBên trái
Số áo41
Vị tríTiền vệ