11
Zhang Yi
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thượng Hải Cảng | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Thượng Hải Second | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Thượng Hải Second | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Đại Liên Khoa Uy | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Quảng Đông Minh Đồ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Thượng Hải Second | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thượng Hải Second | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 03/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Cảng Thượng Hải B | 1-6 | L | - | - | - | - |
| 03/13 | Cúp FA Trung Quốc | Huzhou Changxing Jintown vs Thượng Hải Second | 1-4 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thượng Hải Second | 10 | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Thượng Hải Second | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | Tế Nam Xingzhou | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thượng Hải Cảng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Thượng Hải Cảng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Thượng Hải Cảng | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Thượng Hải Cảng | 13 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 2017 | Thượng Hải Cảng | 16 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Thượng Hải Cảng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Thượng Hải Cảng | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Shanghai SIPG Reserves
→
Thượng Hải Second
Tế Nam Xingzhou
→
Shanghai SIPG Reserves
Shanghai SIPG Reserves
→
Tế Nam Xingzhou
Tianjin Jinmen Tiger(R)
→
Shanghai SIPG Reserves
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Tianjin Jinmen Tiger(R)
Thượng Hải Cảng
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Shanghai SIPG Reserves
→
Thượng Hải Cảng