29
Ba Dun
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09 | Giao hữu | Trung Quốc vs Thái Lan | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/05 | Giao hữu | Singapore vs Trung Quốc | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/31 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Đại Liên Anh Bác | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Hà Nam FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Vũ Hán Tam Trấn | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-4 | W | - | - | - | - |
| 04/21 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 04/17 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 04/12 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/05 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 03/31 | FIFA Series | Cameroon vs Trung Quốc | 2-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 15 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 27 | 25 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 2024 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 33 | 28 | 2 | 9 | 1 | 0 |
| 2023 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 31 | 26 | 4 | 6 | 2 | 0 |
| 2022 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 24 | 21 | 7 | 2 | 3 | 0 |
| 2021 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 20 | 16 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Quốc An | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh Quốc An | 15 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh Quốc An | 24 | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2017 | Bắc Kinh Quốc An | 17 | 17 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Bắc Kinh Quốc An
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Mai Châu Khách Gia
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Mai Châu Khách Gia
Mai Châu Khách Gia
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Mai Châu Khách Gia
Beijing Guo An (R)
→
Bắc Kinh Quốc An