
Tuan Tai Ho
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Becamex Bình Dương | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Trường Tươi Đồng Nai | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | TP Hồ Chí Minh | 16 | 11 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | TP Hồ Chí Minh | 6 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | TP Hồ Chí Minh | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | TP Hồ Chí Minh | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Sông Lam Nghệ An | 15 | 12 | 8 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Sông Lam Nghệ An | 25 | 17 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Sông Lam Nghệ An | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Sông Lam Nghệ An | 17 | 11 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Sông Lam Nghệ An | 12 | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Becamex Bình Dương
→
Trường Tươi Đồng Nai
Trường Tươi Đồng Nai
→
Becamex Bình Dương
TP Hồ Chí Minh
→
Trường Tươi Đồng Nai
Sông Lam Nghệ An
→
TP Hồ Chí Minh