11
Tuan Anh Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hải Phòng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Nam Định | 16 | 12 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2024/2025 | Hải Phòng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Nam Định | 25 | 14 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Hải Phòng | 16 | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 2023/2024 | Nam Định | 10 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Hoàng Anh Gia Lai | 10 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Hoàng Anh Gia Lai | 16 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nam Định | 16 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Hoàng Anh Gia Lai | 24 | 20 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Hoàng Anh Gia Lai | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Hoàng Anh Gia Lai | 17 | 17 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2019 | Hoàng Anh Gia Lai | 23 | 20 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2018 | Hoàng Anh Gia Lai | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Hoàng Anh Gia Lai | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Hoàng Anh Gia Lai | 26 | 25 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Hoàng Anh Gia Lai
→
Nam Định
Nam Định
→
Hoàng Anh Gia Lai
Hoàng Anh Gia Lai
→
Nam Định
Yokohama FC
→
Hoàng Anh Gia Lai
Hoàng Anh Gia Lai
→
Yokohama FC