8
Thanh Hau Phan
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Becamex Bình Dương | 20 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Quảng Nam | 20 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Quảng Nam | 15 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Hoàng Anh Gia Lai | 5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Hoàng Anh Gia Lai | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Hoàng Anh Gia Lai | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Hoàng Anh Gia Lai | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Hoàng Anh Gia Lai | 13 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Hoàng Anh Gia Lai | 8 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Quảng Nam
→
Becamex Bình Dương
Phù Đổng
→
Quảng Nam
Hoàng Anh Gia Lai
→
Phù Đổng
BRVT
→
TP Hồ Chí Minh
TP Hồ Chí Minh
→
Hoàng Anh Gia Lai
TP Hồ Chí Minh
→
BRVT
Hoàng Anh Gia Lai
→
TP Hồ Chí Minh