91
Thanh Binh Le
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023/2024 | Đông Á Thanh Hóa | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Đông Á Thanh Hóa | 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Topenland Bình Định | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Topenland Bình Định | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Đông Á Thanh Hóa | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Đông Á Thanh Hóa | 6 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Đông Á Thanh Hóa | 5 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Đông Á Thanh Hóa | 10 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Đông Á Thanh Hóa | 23 | 7 | 5 | 0 | 2 | 1 |
| 2015 | Đông Á Thanh Hóa | 15 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Đông Á Thanh Hóa | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
Trường Tươi Đồng Nai
Topenland Bình Định
→
Đông Á Thanh Hóa
Khánh Hòa
→
Topenland Bình Định
Topenland Bình Định
→
Khánh Hòa
Đông Á Thanh Hóa
→
Topenland Bình Định
Topenland Bình Định
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
Topenland Bình Định