1

Vjaceslavs Kudrjavcevs

Vjaceslavs Kudrjavcevs

Grobiņa Thủ môn 28 tuổi 189cm 75kg Chân: Bên phải
Giá trị €12.5 Sinh 1998-03-30 Quốc tịch Latvia

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Grobiņa 15 14 0 0 0 0
2024 Jelgava 34 33 0 0 0 0
2023 Super Nova 20 19 0 0 1 0
2022 Liepāja 1 0 0 0 0 0
2022 Valmiera 1 1 0 0 0 0
2020/2021 Widzew Łódź 4 3 0 0 0 0
2020/2021 Stomil Olsztyn 16 15 0 0 1 0
2019/2020 Stomil Olsztyn 1 1 0 0 0 0
2019/2020 Ventspils 2 2 0 0 0 0
2019 Ventspils 4 4 0 0 0 0
2014 FC Jūrmala 2 2 0 0 0 0

Vinh danh

Latvian Champion × 1
1. Liga × 1

Chuyển nhượng

2026-01-23
Without Club Grobiņa
Chuyển nhượng tự do
2025-07-01
Phönix Lübeck Without Club
2025-01-31
Jelgava Phönix Lübeck
Chuyển nhượng tự do
2024-03-06
Super Nova Jelgava
Chuyển nhượng tự do
2023-01-13
Liepāja Super Nova
Chuyển nhượng tự do
2022-06-15
Valmiera Liepāja
Chuyển nhượng tự do
2021-07-30
Stomil Olsztyn Valmiera
Chuyển nhượng tự do
2021-06-30
Widzew Łódź Stomil Olsztyn
quay lại từ khoản vay
2021-02-24
Stomil Olsztyn Widzew Łódź
Cho mượn
2020-02-28
Ventspils Stomil Olsztyn
Chuyển nhượng tự do
2019-01-21
Legia Warszawa Ventspils
Chuyển nhượng tự do
2018-02-12
Riga Legia Warszawa
Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
Tukums FC Jūrmala
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênVjaceslavs Kudrjavcevs
Quốc tịchLatvia
Ngày sinh1998-03-30
Chiều cao189cm
Cân nặng75kg
Chân thuậnBên phải
Số áo1
Vị tríThủ môn