7
Wei Shihao
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09 | Giao hữu | Trung Quốc vs Thái Lan | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/05 | Giao hữu | Singapore vs Trung Quốc | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thượng Hải Cảng | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Hà Nam FC | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thành Đô Dung Thành | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 04/25 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Chiết Giang FC | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 04/21 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Vân Nam Ngọc Côn | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/17 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thành Đô Dung Thành | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 04/12 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 04/03 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thanh Đảo West Coast | 5-1 | W | - | - | - | - |
| 03/31 | FIFA Series | Cameroon vs Trung Quốc | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 03/27 | FIFA Series | Trung Quốc vs Curaçao | 2-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thành Đô Dung Thành | 19 | 18 | 7 | 2 | 5 | 0 |
| 2025 | Thành Đô Dung Thành | 28 | 24 | 12 | 8 | 6 | 1 |
| 2024 | Thành Đô Dung Thành | 24 | 16 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 2023 | Vũ Hán Tam Trấn | 25 | 21 | 6 | 2 | 4 | 2 |
| 2022 | Quảng Châu FC | 29 | 25 | 6 | 2 | 7 | 0 |
| 2021 | Quảng Châu FC | 16 | 14 | 6 | 1 | 5 | 0 |
| 2020 | Quảng Châu FC | 14 | 9 | 9 | 0 | 4 | 0 |
| 2019 | Quảng Châu FC | 37 | 31 | 15 | 7 | 4 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh Quốc An | 22 | 10 | 4 | 0 | 5 | 0 |
| 2017 | Thượng Hải Cảng | 15 | 8 | 3 | 3 | 3 | 0 |
| 2016/2017 | Leixões | 19 | 6 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2015/2016 | Leixões | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2015/2016 | Feirense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014/2015 | Boavista | 7 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Vũ Hán Tam Trấn
→
Thành Đô Dung Thành
Quảng Châu FC
→
Vũ Hán Tam Trấn
Bắc Kinh Quốc An
→
Quảng Châu FC
Leixões
→
Bắc Kinh Quốc An
Thượng Hải Cảng
→
Leixões
Leixões
→
Thượng Hải Cảng
Feirense
→
Leixões
Boavista
→
Feirense
Shandong Taishan Reserves
→
Boavista
Boavista U19
→
Shandong Taishan Reserves
Shandong Taishan Reserves
→
Boavista U19