39
Ti Phong Lam
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Nam Định | 29 | 17 | 6 | 1 | 3 | 0 |
| 2024/2025 | Nam Định | 9 | 5 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2024/2025 | Đông Á Thanh Hóa | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Đông Á Thanh Hóa | 21 | 13 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Đông Á Thanh Hóa | 14 | 12 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | TP Hồ Chí Minh | 16 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | TP Hồ Chí Minh | 10 | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | TP Hồ Chí Minh | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Khánh Hòa | 23 | 17 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Khánh Hòa | 18 | 15 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2017 | Khánh Hòa | 22 | 18 | 7 | 0 | 4 | 0 |
| 2016 | Khánh Hòa | 18 | 13 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 2015 | Khánh Hòa | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
Nam Định
TP Hồ Chí Minh
→
Đông Á Thanh Hóa
Khánh Hòa
→
TP Hồ Chí Minh