19

Oralkhan Omirtaev

Oralkhan Omirtaev

Okzhetpes Tiền đạo 27 tuổi 187cm 81kg Chân: Bên phải
Giá trị €35 Sinh 1998-07-16 Quốc tịch Kazakhstan

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
06/13 Kazakh PL Zhetysu vs Okzhetpes 2-2 D - - - -
05/28 Kazakh PL Okzhetpes vs Aktobe 2-2 D - - - -
05/22 Kazakh PL Altay Oskemen vs Okzhetpes 0-1 W - - - -
05/16 Kazakh PL Okzhetpes vs Astana 1-0 W - - - -
05/09 Kazakh PL Okzhetpes vs Atyrau 0-0 D - - - -
05/02 Kazakh PL Kyzylzhar vs Okzhetpes 0-1 W - - - -
04/29 Cup Okzhetpes vs FC Zhenis 2-3 L - - - -
04/25 Kazakh PL Okzhetpes vs Kaysar 1-1 D - - - -
04/18 Kazakh PL Ordabasy vs Okzhetpes 2-1 L - - - -
04/12 Kazakh PL Okzhetpes vs Irtysh 2-1 W - - - -
04/05 Kazakh PL FC Zhenis vs Okzhetpes 1-1 D - - - -
03/31 FIFA Series Kazakhstan vs Comoros 1-0 W - - - -
03/25 FIFA Series Kazakhstan vs Namibia 2-0 W - - - -
03/21 Kazakh PL Okzhetpes vs FC Ulytau 2-1 W - - - -
03/17 Kazakh PL Kaspiy vs Okzhetpes 1-3 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Okzhetpes 13 12 4 0 2 0
2025/2026 Aktobe 4 1 1 0 1 0
2025 Aktobe 23 10 4 4 2 0
2024/2025 BATE Borisov 1 0 0 0 1 0
2024 BATE Borisov 14 5 6 0 1 0
2024 Slutsk 13 8 4 0 1 0
2023 Atyrau 19 6 1 0 0 0
2022 Akzhayik 21 11 2 0 0 0
2021 Shakhtyor Karagandy 5 4 2 0 1 0
2021 Tobol 3 0 1 0 1 0
2020 Tobol 13 2 1 0 0 0
2019 Shakhtyor Karagandy 20 6 2 0 2 0
2018 Shakhtyor Karagandy 23 9 4 0 2 0
2017 Shakhtyor Karagandy 15 0 1 0 0 0
2016 Shakhtyor Karagandy 5 0 0 0 0 0
2015 Shakhtyor Karagandy 7 0 0 0 0 0

Vinh danh

Kazakh Champion × 1

Chuyển nhượng

2026-01-17
Aktobe Okzhetpes
Chuyển nhượng tự do
2025-01-24
BATE Borisov Aktobe
Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
Slutsk BATE Borisov
Chuyển nhượng tự do
2024-02-27
Atyrau Slutsk
Chuyển nhượng tự do
2023-01-25
Akzhayik Atyrau
Chuyển nhượng tự do
2022-02-26
Shakhtyor Karagandy Akzhayik
Chuyển nhượng tự do
2021-07-05
Tobol Shakhtyor Karagandy
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Shakhtyor Karagandy Tobol
Chuyển nhượng(35K EUR)

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênOralkhan Omirtaev
Quốc tịchKazakhstan
Ngày sinh1998-07-16
Chiều cao187cm
Cân nặng81kg
Chân thuậnBên phải
Số áo19
Vị tríTiền đạo