55
Van Khanh Hoang
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Sông Lam Nghệ An | 15 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2024/2025 | Sông Lam Nghệ An | 12 | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2024/2025 | Nam Định | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Nam Định | 11 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Nam Định | 9 | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2022 | Sông Lam Nghệ An | 17 | 16 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2021 | Sông Lam Nghệ An | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Nam Định
→
Sông Lam Nghệ An
Sông Lam Nghệ An
→
Nam Định
Cần Thơ
→
Sông Lam Nghệ An
Sông Lam Nghệ An
→
Cần Thơ