10
Hoang Quoc Chi Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023/2024 | Khánh Hòa | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Sài Gòn | 7 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Sài Gòn | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Quảng Nam | 11 | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Quảng Nam | 16 | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Khánh Hòa | 23 | 23 | 8 | 0 | 3 | 0 |
| 2017 | Khánh Hòa | 23 | 23 | 7 | 0 | 3 | 0 |
| 2016 | Khánh Hòa | 22 | 17 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Khánh Hòa | 25 | 25 | 7 | 0 | 4 | 0 |
Khánh Hòa
→
Without Club
Trường Tươi Đồng Nai
→
Khánh Hòa
Without Club
→
Trường Tươi Đồng Nai
Sài Gòn
→
Without Club
Quảng Nam
→
Sài Gòn
Khánh Hòa
→
Quảng Nam