37
Cao Yongjing
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Bắc Kinh Quốc An | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Bắc Kinh Quốc An | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Hà Nam FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Bắc Kinh Quốc An | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-2 | W | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Đại Liên Anh Bác | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/02 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Bắc Kinh Quốc An | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-4 | L | - | - | - | - |
| 04/21 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Bắc Kinh Quốc An | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 04/17 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Bắc Kinh Quốc An | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/12 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 04/04 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Bắc Kinh Quốc An | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 03/21 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/14 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Bắc Kinh Quốc An | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 03/08 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Bắc Kinh Quốc An | 0-2 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bắc Kinh Quốc An | 21 | 8 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 2025 | Bắc Kinh Quốc An | 32 | 27 | 4 | 2 | 6 | 1 |
| 2024 | Bắc Kinh Quốc An | 17 | 11 | 8 | 3 | 3 | 0 |
| 2023 | Trường Xuân Á Thái | 21 | 10 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | Bắc Kinh Quốc An | 20 | 5 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh Quốc An | 19 | 7 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 16 | 13 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 26 | 19 | 0 | 5 | 5 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 24 | 21 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 2015 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trường Xuân Á Thái
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Trường Xuân Á Thái
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Bắc Kinh Quốc An
Beijing Renhe Reserves
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Beijing Renhe Reserves
Beijing Renhe Reserves
→
Bắc Kinh Nhân Hòa