30
Duc Chinh Ha
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Becamex Bình Dương | 10 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Topenland Bình Định | 9 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Topenland Bình Định | 18 | 14 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Topenland Bình Định | 15 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | SHB Đà Nẵng | 8 | 7 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | SHB Đà Nẵng | 14 | 10 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | SHB Đà Nẵng | 23 | 12 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | SHB Đà Nẵng | 25 | 22 | 9 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | SHB Đà Nẵng | 23 | 20 | 6 | 0 | 4 | 0 |
| 2016 | Quảng Ninh | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Becamex Bình Dương
→
Bac Ninh
Topenland Bình Định
→
Becamex Bình Dương
SHB Đà Nẵng
→
Topenland Bình Định