2
Van Khoa Duong
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Topenland Bình Định | 25 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Hải Phòng | 7 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Hải Phòng | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | TP Hồ Chí Minh | 11 | 9 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2021 | Quảng Ninh | 11 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Quảng Ninh | 13 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Quảng Ninh | 22 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2018 | Quảng Ninh | 19 | 19 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2017 | Quảng Ninh | 19 | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2016 | Quảng Ninh | 24 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2015 | Quảng Ninh | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Trường Tươi Đồng Nai
Hải Phòng
→
Topenland Bình Định
TP Hồ Chí Minh
→
Hải Phòng
Quảng Ninh
→
TP Hồ Chí Minh