7

Paata Ghudushauri

Paata Ghudushauri

Iberia 1999 Tbilisi Tiền đạo 29 tuổi 179cm Chân: Bên trái
Giá trị €25 Sinh 1997-06-07 Quốc tịch Georgia

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Iberia 1999 Tbilisi 18 14 4 0 3 0
2025/2026 Torpedo Kutaisi 4 3 0 0 1 0
2025 Torpedo Kutaisi 34 29 6 5 6 0
2024/2025 Bnei Sakhnin 5 5 0 0 0 0
2024/2025 Dinamo Batumi 4 4 0 0 1 0
2024 Dinamo Batumi 16 8 4 1 0 0
2023/2024 Dinamo Batumi 2 0 0 1 0 0
2023 Dinamo Batumi 30 23 11 12 3 0
2022 Dinamo Batumi 11 8 1 2 1 0
2022 Dila 16 15 2 2 1 0
2021/2022 Dila 2 2 0 0 0 0
2021 Dila 34 33 4 1 4 0
2019 WIT Georgia 13 12 1 0 1 0
2018 WIT Georgia 32 31 10 0 6 1
2017 WIT Georgia 31 29 5 0 8 0
2016 WIT Georgia 15 14 5 0 0 0
2015/2016 WIT Georgia II 13 11 2 0 2 0
2015/2016 WIT Georgia 19 3 3 0 2 0

Vinh danh

Georgian Champion × 1

Chuyển nhượng

2026-01-14
Torpedo Kutaisi Iberia 1999 Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2025-01-01
Without Club Torpedo Kutaisi
2024-09-01
Bnei Sakhnin Without Club
2024-07-31
Dinamo Batumi Bnei Sakhnin
?
2022-07-22
Dila Dinamo Batumi
Chuyển nhượng(120K EUR)
2020-07-01
Career break Dila
2019-05-20
WIT Georgia Career break

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênPaata Ghudushauri
Quốc tịchGeorgia
Ngày sinh1997-06-07
Chiều cao179cm
Chân thuậnBên trái
Số áo7
Vị tríTiền đạo