44

Anri Chichinadze

Anri Chichinadze

Navbahor Hậu vệ 28 tuổi 189cm 82kg Chân: Bên phải
Giá trị €70 Sinh 1997-10-05 Quốc tịch Georgia

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Navbahor 6 6 1 0 0 0
2025/2026 Orenburg 16 16 0 0 3 0
2024/2025 Chernomorets Novorossiysk 27 24 1 0 6 0
2023/2024 Chernomorets Novorossiysk 14 14 0 0 3 0
2023/2024 Torpedo Kutaisi 3 1 0 0 0 0
2023 Torpedo Kutaisi 7 7 1 0 2 0
2023 FK Turon 11 11 1 0 1 0
2022 Dila 31 30 0 0 10 0
2021 Dila 22 18 0 0 5 0
2020/2021 Iberia 1999 Tbilisi 1 0 0 0 0 1
2020 Iberia 1999 Tbilisi 13 10 0 0 1 0
2019/2020 Torpedo Kutaisi 2 2 0 0 0 0
2019 Torpedo Kutaisi 27 19 0 0 2 0
2018/2019 Torpedo Kutaisi 1 0 0 0 1 0
2018 Torpedo Kutaisi 12 10 0 0 2 0
2017/2018 Torpedo Kutaisi 1 1 0 0 0 0
2017 Torpedo Kutaisi 16 14 0 0 3 0
2016 Torpedo Kutaisi 10 10 0 0 1 0
2015/2016 Torpedo Kutaisi 21 19 0 0 1 0

Vinh danh

Georgia Super Cup × 3
Georgian Champion × 1
Georgian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-01-11
Orenburg Navbahor
Chuyển nhượng tự do
2025-07-01
Chernomorets Novorossiysk Orenburg
Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
Torpedo Kutaisi Chernomorets Novorossiysk
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
FK Turon Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng tự do
2023-01-05
Dila FK Turon
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Iberia 1999 Tbilisi Dila
Chuyển nhượng tự do
2020-01-08
Torpedo Kutaisi Iberia 1999 Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
Torpedo Kutaisi II Torpedo Kutaisi

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênAnri Chichinadze
Quốc tịchGeorgia
Ngày sinh1997-10-05
Chiều cao189cm
Cân nặng82kg
Chân thuậnBên phải
Số áo44
Vị tríHậu vệ