
Didier Lamkel Zé
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 10/17 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Cảng | 3-4 | L | - | - | - | - |
| 10/04 | Chinese Super League | Mai Châu Khách Gia vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/27 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 09/20 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Hà Nam FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 08/16 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Vân Nam Ngọc Côn | 5-1 | W | - | - | - | - |
| 08/03 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/27 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/23 | Cúp FA Trung Quốc | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/19 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-0 | L | - | - | - | - |
| 06/29 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/04 | Giải vô địch Bỉ | Sint-Truiden vs Beerschot | 2-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 13 | 13 | 8 | 2 | 5 | 1 |
| 2024/2025 | Sint-Truiden | 11 | 9 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 2024/2025 | Karagümrük | 12 | 10 | 3 | 3 | 3 | 0 |
| 2023/2024 | Metz | 11 | 8 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Hatayspor | 16 | 9 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 2022/2023 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022/2023 | Kortrijk | 10 | 10 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 2021/2022 | Metz | 9 | 8 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2021/2022 | Khimki | 3 | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2021/2022 | Dunajska Streda | 7 | 7 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 2020/2021 | Antwerp | 24 | 21 | 10 | 4 | 6 | 0 |
| 2019/2020 | Antwerp | 35 | 29 | 7 | 1 | 10 | 2 |
| 2018/2019 | Antwerp | 29 | 19 | 4 | 3 | 10 | 2 |
| 2017/2018 | Niort | 35 | 26 | 8 | 3 | 3 | 1 |
| 2016/2017 | Niort | 27 | 14 | 3 | 0 | 3 | 0 |
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Kazma
Sint-Truiden
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Karagümrük
→
Sint-Truiden
Sakaryaspor
→
Karagümrük
Hatayspor
→
Sakaryaspor
Metz
→
Hatayspor
Hatayspor
→
Metz
Kortrijk
→
Hatayspor
Wydad Casablanca
→
Kortrijk
Kortrijk
→
Wydad Casablanca
Antwerp
→
Kortrijk
Metz
→
Antwerp
Antwerp
→
Metz
Khimki
→
Antwerp
Antwerp
→
Khimki
Dunajska Streda
→
Antwerp
Antwerp
→
Dunajska Streda
Niort
→
Antwerp
Lille II
→
Niort
U19 Lille
→
Lille II
Ecole De Football Des Brasserie De Cameroun
→
U19 Lille