15
Xuan Nam Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hải Phòng | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | CAND | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | CAND | 13 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Topenland Bình Định | 15 | 12 | 6 | 0 | 3 | 0 |
| 2021 | Topenland Bình Định | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | TP Hồ Chí Minh | 14 | 2 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Phố Hiến | 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Sài Gòn | 13 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Hà Nội | 6 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Sài Gòn | 13 | 10 | 4 | 0 | 1 | 0 |
Phố Hiến
→
Hải Phòng
CAND
→
Phố Hiến
Phố Hiến
→
CAND
CAND
→
Phố Hiến
Topenland Bình Định
→
CAND
TP Hồ Chí Minh
→
Topenland Bình Định
Phố Hiến
→
TP Hồ Chí Minh
Hà Nội
→
Phố Hiến
Sài Gòn
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Sài Gòn