7
Liu Ziming
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Giang Tây Lư Sơn | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Thành Đô Rongcheng U20 | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Hạ Môn Phi Lộ | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Quảng Đông Minh Đồ | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Thâm Quyến Juniors | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 10/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 10/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Thạch Gia Trang Gongfu | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 09/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hạ Môn Phi Lộ | 11 | 11 | 7 | 6 | 0 | 1 |
| 2025 | Thạch Gia Trang Gongfu | 19 | 4 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 2024 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 29 | 29 | 10 | 2 | 1 | 0 |
| 2022 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 25 | 19 | 5 | 1 | 3 | 0 |
| 2021 | Truy Bác Cuju | 30 | 27 | 6 | 1 | 4 | 0 |
| 2020 | Thương Châu Hùng Sư | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Thương Châu Hùng Sư | 19 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Thương Châu Hùng Sư | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016/2017 | Pedras Salgadas | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thạch Gia Trang Gongfu
→
Hạ Môn Phi Lộ
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Thanh Đảo West Coast
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Thanh Đảo West Coast
Thương Châu Hùng Sư
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Thương Châu Hùng Sư
Thương Châu Hùng Sư
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Truy Bác Cuju
→
Thương Châu Hùng Sư
Thương Châu Hùng Sư
→
Truy Bác Cuju
Neftohimik
→
Thương Châu Hùng Sư
Thương Châu Hùng Sư
→
Neftohimik
Cangzhou Mighty Lions Reserves
→
Thương Châu Hùng Sư
Pedras Salgadas
→
Cangzhou Mighty Lions Reserves
Cangzhou Mighty Lions Reserves
→
Pedras Salgadas
Torcatense
→
Cangzhou Mighty Lions Reserves
Cangzhou Mighty Lions Reserves
→
Torcatense
Santa Eulália
→
Cangzhou Mighty Lions Reserves
Cangzhou Mighty Lions Reserves
→
Santa Eulália