19
Manh Dung Le
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hải Phòng | 26 | 26 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2024/2025 | Hải Phòng | 21 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2023/2024 | Hải Phòng | 30 | 19 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 2023 | Hải Phòng | 10 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Hải Phòng | 13 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Hải Phòng | 10 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Hải Phòng | 10 | 9 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2019 | Sông Lam Nghệ An | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Sông Lam Nghệ An | 6 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | TP Hồ Chí Minh | 10 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
→
Hải Phòng
Hải Phòng
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Sông Lam Nghệ An
→
Hải Phòng
TP Hồ Chí Minh
→
Sông Lam Nghệ An
Unknown
→
TP Hồ Chí Minh