6
Mit A
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Nam Định | 15 | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2024/2025 | Đông Á Thanh Hóa | 28 | 27 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2023/2024 | Đông Á Thanh Hóa | 26 | 26 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Đông Á Thanh Hóa | 16 | 14 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2022 | Đông Á Thanh Hóa | 3 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | SHB Đà Nẵng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | SHB Đà Nẵng | 16 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | SHB Đà Nẵng | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
Nam Định
SHB Đà Nẵng
→
Đông Á Thanh Hóa
Đông Á Thanh Hóa
→
SHB Đà Nẵng
SHB Đà Nẵng
→
Đông Á Thanh Hóa
Hải Phòng
→
SHB Đà Nẵng
SHB Đà Nẵng
→
Hải Phòng