6
Thanh Thinh Do
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Phù Đổng | 25 | 25 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Topenland Bình Định | 12 | 12 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Nam Định | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Topenland Bình Định | 19 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Topenland Bình Định | 12 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | SHB Đà Nẵng | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | SHB Đà Nẵng | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | SHB Đà Nẵng | 15 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | SHB Đà Nẵng | 14 | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2017 | SHB Đà Nẵng | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | SHB Đà Nẵng | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Phù Đổng
Nam Định
→
Topenland Bình Định
Topenland Bình Định
→
Nam Định
SHB Đà Nẵng
→
Topenland Bình Định