11
Yang Man
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 5 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Shandong Women | 8 | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 20 | 14 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Hải Nam Qiongzhong Nữ | 3 | 3 | 15 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 10 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |