22

Danny Amos

Danny Amos

Glentoran Hậu vệ 26 tuổi 180cm 68kg Chân: Bên trái
Giá trị €17.5 Sinh 1999-12-22 Quốc tịch Bắc Ireland

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Glentoran 28 25 1 0 1 0
2024/2025 Glentoran 32 32 4 0 2 0
2023/2024 Sektzia Ness Ziona 15 15 0 0 0 0
2023/2024 Grimsby Town 14 12 0 2 3 0
2023/2024 York City 14 13 0 0 3 0
2022/2023 Maccabi Petah Tikva 20 20 0 0 0 0
2022/2023 Grimsby Town 31 26 1 2 6 1
2021/2022 Maccabi Netanya 37 37 0 0 2 0
2021/2022 Grimsby Town 21 21 0 0 2 0
2021/2022 Port Vale 3 2 0 0 0 0
2020/2021 Doncaster 11 5 0 0 1 0
2020/2021 Maccabi Netanya 21 21 0 0 2 0
2019/2020 Maccabi Netanya 32 32 0 0 1 0
2019/2020 Doncaster 5 5 0 1 1 0
2018/2019 Maccabi Netanya 37 37 0 0 3 0
2018/2019 Hartlepool 7 6 0 0 0 0
2018/2019 Doncaster 2 1 0 0 0 0
2017/2018 Maccabi Netanya 33 33 0 0 3 1
2017/2018 Doncaster 4 3 0 0 0 0
2016/2017 Doncaster 1 0 0 0 0 0
2016/2017 Maccabi Petah Tikva 37 37 0 0 3 0
2015/2016 Hapoel Acre 34 34 0 0 2 0
2014/2015 Hapoel Tel Aviv 14 14 0 0 0 0
2013/2014 Hapoel Tel Aviv 28 28 0 0 1 0
2012/2013 Ironi Kiryat Shmona 44 44 0 0 3 0
2011/2012 Ironi Kiryat Shmona 33 33 0 0 0 0
2010/2011 Ironi Kiryat Shmona 11 11 0 0 2 0
2008/2009 Ironi Kiryat Shmona 3 3 0 0 0 0

Vinh danh

Israeli Champion × 1
Toto Cup Ligat Al × 2
Liga Leumit × 1
Toto Cup Ligat Leumit × 1

Chuyển nhượng

2026-07-01
Glentoran Without Club
2024-08-30
Grimsby Town Glentoran
Chuyển nhượng tự do
2024-05-31
York City Grimsby Town
quay lại từ khoản vay
2024-02-06
Grimsby Town York City
Cho mượn
2022-01-13
Port Vale Grimsby Town
Chuyển nhượng tự do
2021-09-03
Without Club Port Vale
2021-07-01
Doncaster Without Club
2019-05-31
Hartlepool Doncaster
quay lại từ khoản vay
2019-01-08
Doncaster Hartlepool
Cho mượn
2018-03-03
Buxton Doncaster
quay lại từ khoản vay
2018-02-02
Doncaster Buxton
Cho mượn

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênDanny Amos
Quốc tịchBắc Ireland
Ngày sinh1999-12-22
Chiều cao180cm
Cân nặng68kg
Chân thuậnBên trái
Số áo22
Vị tríHậu vệ