2
Yao Daogang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Thái An Tiankuang | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Đại Liên Khoa Uy | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thái An Tiankuang | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Thái An Tiankuang | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 10/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Lam Hàng vs Thái An Tiankuang | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 09/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Cám Châu Thụy Sư | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Côn Minh City vs Thái An Tiankuang | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Quảng Tây Lam Hàng | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Thái An Tiankuang | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Hồ Bắc Istar | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Thái An Tiankuang | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Thái An Tiankuang | 1-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thái An Tiankuang | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Thái An Tiankuang | 10 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Thái An Tiankuang | 9 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2023 | Mai Châu Khách Gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Hà Bắc FC | 28 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Hà Bắc FC | 9 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Gondomar | 12 | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2018/2019 | Gondomar | 9 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016/2017 | Gondomar | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Without Club
→
Thái An Tiankuang
Thái An Tiankuang
→
Without Club
Mai Châu Khách Gia
→
Thái An Tiankuang
Hà Bắc FC
→
Mai Châu Khách Gia
Without Club
→
Hà Bắc FC
Gondomar
→
Without Club
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Gondomar
Gondomar
→
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
Gondomar (R)
→
Gondomar
Wuhan Zall (R)
→
Gondomar (R)