5
Van Toi Dang
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Nam Định | 29 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2024/2025 | Hải Phòng | 23 | 23 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 2023/2024 | Hải Phòng | 28 | 28 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Hải Phòng | 15 | 15 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2022 | Hải Phòng | 10 | 10 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2022 | Hà Nội | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Hà Nội | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Hà Nội | 10 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Hải Phòng
→
Nam Định
Hà Nội
→
Hải Phòng
Hải Phòng
→
Hà Nội
Hà Nội
→
Hải Phòng