28
Van Vu To
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Nam Định | 22 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Nam Định | 17 | 16 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 2023/2024 | Nam Định | 22 | 15 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2023 | Nam Định | 8 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | CAND | 7 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Becamex Bình Dương | 19 | 19 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2021 | Becamex Bình Dương | 11 | 11 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2020 | Becamex Bình Dương | 18 | 18 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 2019 | Becamex Bình Dương | 32 | 30 | 4 | 0 | 3 | 0 |
| 2018 | Becamex Bình Dương | 21 | 20 | 1 | 0 | 5 | 2 |
| 2017 | Becamex Bình Dương | 14 | 12 | 1 | 0 | 3 | 0 |
CAND
→
Nam Định
Nam Định
→
CAND
CAND
→
Nam Định
Becamex Bình Dương
→
CAND
Unknown
→
Becamex Bình Dương