20
Wang Ziming
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Zetian vs Thành Đô Dung Thành | 0-4 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thành Đô Dung Thành | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thượng Hải Cảng | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Hà Nam FC | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thành Đô Dung Thành | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 04/25 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Chiết Giang FC | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 04/21 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Vân Nam Ngọc Côn | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/17 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thành Đô Dung Thành | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 04/12 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thành Đô Dung Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 04/03 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thanh Đảo West Coast | 5-1 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thành Đô Dung Thành | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 03/15 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thành Đô Dung Thành | 14 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2026 | Bắc Kinh Quốc An | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Bắc Kinh Quốc An | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Bắc Kinh Quốc An | 21 | 3 | 7 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Bắc Kinh Quốc An | 27 | 13 | 8 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Bắc Kinh Quốc An | 26 | 9 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh Quốc An | 19 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Quốc An | 22 | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh Quốc An | 32 | 12 | 7 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh Quốc An | 21 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Bắc Kinh Quốc An
→
Thành Đô Dung Thành
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Bắc Kinh Quốc An
Qingdao Hainiu (R)
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Qingdao Hainiu (R)
Qingdao Hainiu (R)
→
Thanh Đảo Hải Ngưu