66
Zhang Zhichao
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vân Nam Xuyên Hòa | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Thâm Quyến Cát Tường | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Tứ Xuyên Minzu | 6 | 5 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Tứ Xuyên FC | 14 | 7 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2018 | Tứ Xuyên FC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thâm Quyến Cát Tường
→
Vân Nam Xuyên Hòa
Vân Nam Xuyên Hòa
→
Thâm Quyến Cát Tường
Without Club
→
Vân Nam Xuyên Hòa
Vân Nam Ngọc Côn
→
Without Club
Tứ Xuyên Minzu
→
Vân Nam Ngọc Côn
Côn Minh Trịnh Hòa Thuyền Công
→
Tứ Xuyên Minzu
Tứ Xuyên Minzu
→
Côn Minh Trịnh Hòa Thuyền Công
Tứ Xuyên FC
→
Tứ Xuyên Minzu
Chengdu Qianbao
→
Tứ Xuyên FC
Giang Tây Lư Sơn
→
Chengdu Qianbao
Chengdu Tiancheng
→
Giang Tây Lư Sơn