10
Lu Chenghe
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Giang Tây Lư Sơn | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Thành Đô Rongcheng U20 | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Hạ Môn Phi Lộ | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Quảng Đông Minh Đồ | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 11/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Bình Quả vs Ninh Ba FC | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 10/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Bình Quả vs Yanbian Longding | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 10/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Bình Quả | 3-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hạ Môn Phi Lộ | 12 | 11 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Quảng Tây Bình Quả | 14 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Lan Châu Longyuan Athletic | 13 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Quảng Tây Bình Quả | 5 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Quảng Tây Bình Quả | 23 | 21 | 3 | 2 | 2 | 0 |
Quảng Tây Bình Quả
→
Hạ Môn Phi Lộ
Lan Châu Longyuan Athletic
→
Quảng Tây Bình Quả
Guangxi Yong City
→
Lan Châu Longyuan Athletic
Guangxi Pingguo Reserves
→
Guangxi Yong City
Quảng Tây Bình Quả
→
Guangxi Pingguo Reserves
Hạ Môn Ludao
→
Quảng Tây Bình Quả
Bắc Kinh IT
→
Hạ Môn Ludao
Thanh Đảo FC
→
Bắc Kinh IT
Qingdao Huanghai Reserves
→
Thanh Đảo FC
Shanghai Shenxin (R)
→
Qingdao Huanghai Reserves
Giang Tô Diêm Thành Đỉnh Lực
→
Shanghai Shenxin (R)
Without Club
→
Giang Tô Diêm Thành Đỉnh Lực
Chongqing
→
Without Club