
Chen Fangzhou
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wuhan Lianzhen | 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Wuhan Lianzhen | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Hồ Nam Tương Đào | 17 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Thâm Quyến Bằng Thành | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Quảng Tây Bình Quả | 16 | 14 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | Thâm Quyến Bằng Thành | 5 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Nanjing City | 14 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Nội Mông Trung Ưu | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Nội Mông Trung Ưu | 23 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Nội Mông Trung Ưu | 28 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Hồ Nam Tương Đào
→
Wuhan Lianzhen
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Hồ Nam Tương Đào
Quảng Tây Bình Quả
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Quảng Tây Bình Quả
Nanjing City
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Nội Mông Trung Ưu
→
Nanjing City
Nội Mông Trung Ưu
Beijing BSU Reserves
→
Bắc Kinh BSU
→
Beijing BSU Reserves