8
Eduart Rroca
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Çorum FK vs Keçiörengücü | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/02 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Ümraniyespor vs Keçiörengücü | 1-4 | W | - | - | - | - |
| 04/26 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Keçiörengücü vs Manisa BB Spor | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/19 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Erokspor vs Keçiörengücü | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 04/12 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Keçiörengücü vs Serik Belediyespor | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/08 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Iğdır FK vs Keçiörengücü | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Keçiörengücü vs Vanspor | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Keçiörengücü vs Adana Demirspor | 7-0 | W | - | - | - | - |
| 03/15 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Sarıyer vs Keçiörengücü | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 03/11 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Keçiörengücü vs Sakaryaspor | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/07 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor vs Keçiörengücü | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 03/04 | Cup quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Erzurum BB vs Keçiörengücü | 4-2 | L | - | - | - | - |
| 02/28 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Keçiörengücü vs Amed | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 02/23 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Pendikspor vs Keçiörengücü | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 02/18 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | Keçiörengücü vs Erzurum BB | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Keçiörengücü | 22 | 13 | 1 | 4 | 5 | 0 |
| 2024/2025 | Keçiörengücü | 33 | 30 | 8 | 7 | 7 | 0 |
| 2023/2024 | Manisa BB Spor | 10 | 8 | 1 | 3 | 3 | 1 |
| 2023/2024 | Istanbulspor | 17 | 9 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 2022/2023 | Istanbulspor | 23 | 20 | 4 | 4 | 10 | 1 |
| 2021/2022 | Istanbulspor | 23 | 11 | 5 | 1 | 4 | 0 |
| 2020/2021 | Istanbulspor | 26 | 24 | 9 | 7 | 3 | 1 |
| 2019/2020 | Kukësi | 41 | 36 | 6 | 0 | 9 | 0 |
| 2018/2019 | Kukësi | 21 | 17 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2018/2019 | Luftëtari Gjirokastër | 10 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2017/2018 | Luftëtari Gjirokastër | 34 | 29 | 5 | 0 | 8 | 0 |
| 2016/2017 | Luftëtari Gjirokastër | 22 | 19 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2015/2016 | Luftëtari Gjirokastër | 25 | 23 | 5 | 0 | 4 | 0 |
| 2014/2015 | Tërbuni Pukë | 27 | 27 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| 2013/2014 | Tërbuni Pukë | 10 | 9 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2012/2013 | Tërbuni Pukë | 29 | 23 | 3 | 0 | 7 | 0 |
Keçiörengücü
→
Without Club
Istanbulspor
→
Keçiörengücü
Manisa BB Spor
→
Istanbulspor
Istanbulspor
→
Manisa BB Spor
Kukësi
→
Istanbulspor
Luftëtari Gjirokastër
→
Kukësi
Tërbuni Pukë
→
Luftëtari Gjirokastër
GC Biaschesi
→
Tërbuni Pukë
Tërbuni Pukë
→
GC Biaschesi
Egnatia
→
Tërbuni Pukë