60
Zhong Jiyu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yulin Mobei Miners | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Hồ Nam Tương Đào | 20 | 16 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2022 | Tế Nam Xingzhou | 8 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh IT | 16 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Thương Châu Hùng Sư | 16 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Thương Châu Hùng Sư | 30 | 28 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Thương Châu Hùng Sư | 21 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Hạ Môn Phi Lộ
→
Yulin Mobei Miners
Hồ Nam Tương Đào
→
Hạ Môn Phi Lộ
Tế Nam Xingzhou
→
Hồ Nam Tương Đào
Bắc Kinh IT
→
Tế Nam Xingzhou
Without Club
→
Bắc Kinh IT
Thương Châu Hùng Sư
→
Without Club
Beijing Guo An (R)
→
Thương Châu Hùng Sư
Bắc Kinh IT
→
Beijing Guo An (R)
Beijing Guo An (R)
→
Bắc Kinh IT
Bắc Kinh IT
→
Beijing Guo An (R)
Beijing Guo An (R)
→
Bắc Kinh IT