12
Peng Shimeng
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Quảng Đông | 19 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Nữ Quảng Đông | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Quảng Đông | 14 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Nữ Quảng Đông | 20 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Quảng Đông | 10 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |