12
Zhu Yu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Thượng Hải RCB | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Thượng Hải RCB | 13 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Nữ Thượng Hải RCB | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Thượng Hải RCB | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Thượng Hải RCB | 16 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nữ Vũ Hán Giang Hán
→
Nữ Thượng Hải RCB