10
Li Zhengyu
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Zhuhai Qin'ao
→
Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công
Phật Sơn Nanshi
→
Zhuhai Qin'ao
Côn Minh City
→
Phật Sơn Nanshi
Nam Kinh Sa Diệp
→
Côn Minh City
Mai Châu Mai Huyện Techand
→
Nam Kinh Sa Diệp
Tianjin Jinmen Tiger(R)
→
Mai Châu Mai Huyện Techand
Giang Tây Lư Sơn
→
Tianjin Jinmen Tiger(R)
Tianjin Jinmen Tiger(R)
→
Giang Tây Lư Sơn