16
Wang Si
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Mai Châu Khách Gia | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Lan Châu Longyuan Athletic | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Nam Thông Haimen Codion | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/18 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Châu Hồng Bảo vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-4 | W | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Quảng Tây Lam Hàng | 4-2 | L | - | - | - | - |
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Lam Hàng vs Giang Tây Lư Sơn | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 10/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Lam Hàng vs Thái An Tiankuang | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 09/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Quảng Tây Lam Hàng | 5-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Lan Châu Longyuan Athletic | 8 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Quảng Tây Lam Hàng | 24 | 14 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2024 | Quảng Tây Lam Hàng | 27 | 19 | 3 | 0 | 6 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh IT | 12 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Tuyền Châu Yassin | 6 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Quảng Tây Lam Hàng
→
Lan Châu Longyuan Athletic
Thâm Quyến Juniors
→
Quảng Tây Lam Hàng
Quảng Tây Hằng Thần
→
Thâm Quyến Juniors
Bắc Kinh IT
→
Quảng Tây Hằng Thần
Tuyền Châu Yassin
→
Bắc Kinh IT
Liuzhou Ranko
→
Tuyền Châu Yassin
Without Club
→
Liuzhou Ranko
Without Club
Hàng Châu Ngô Việt Tiền Đường
→
Hàng Châu Ngô Việt Tiền Đường
Changchun Yatai (R)
→
Changchun Yatai (R)
Changchun Yatai (R)
→
Shaanxi Laochenggen
→
Changchun Yatai (R)
Changchun Yatai (R)
→
Shaanxi Laochenggen